An ninh và tội phạm trên thế giới
Tiếng Việt

Vì sao khó xác định tỷ lệ nạn nhân lừa đảo trực tuyến tại Việt Nam?

Theo dõi số liệu thống kê thế giới về An ninh và tội phạm

Trang chủ / Bài đọc

Không có một con số duy nhất cho mọi câu hỏi

Khi tìm hiểu tình trạng lừa đảo trực tuyến tại Việt Nam, nhiều người thường muốn biết ngay “tỷ lệ nạn nhân” là bao nhiêu. Tuy nhiên, trước khi đọc hoặc so sánh bất kỳ con số nào, cần xác định rõ tỷ lệ đó đang nói về điều gì.

Một thống kê có thể đo số người trình báo với cơ quan chức năng. Thống kê khác có thể dựa trên khảo sát người dân, trong đó người tham gia tự cho biết họ từng nhận được tin nhắn đáng ngờ, bị dụ cung cấp thông tin hoặc thực sự mất tiền. Những nhóm này không giống nhau. Vì vậy, chúng không thể mặc nhiên được đặt cạnh nhau để kết luận nơi nào an toàn hơn.

Các tài liệu được cung cấp trong lần nghiên cứu này là dữ liệu về hoạt động dừng và kiểm tra của cảnh sát tại West Yorkshire, thuộc hệ thống dữ liệu công khai của cơ quan chức năng tại Vương quốc Anh. Những bảng này không đo lường nạn nhân lừa đảo trực tuyến tại Việt Nam. Do đó, chúng chỉ có thể giúp minh họa một nguyên tắc quan trọng: dữ liệu an toàn, tội phạm và thực thi pháp luật luôn phụ thuộc vào cách ghi nhận ban đầu.

Tỷ lệ nạn nhân có thể được tính theo nhiều cách

Cùng là “nạn nhân lừa đảo”, nhưng mẫu số và đối tượng được khảo sát có thể rất khác nhau. Một báo cáo tính trên toàn bộ dân số sẽ cho kết quả khác với báo cáo chỉ tính trong nhóm người sử dụng ngân hàng trực tuyến. Tương tự, khảo sát qua mạng có thể tiếp cận nhiều người dùng internet hơn, nhưng lại khó phản ánh trải nghiệm của những người ít sử dụng công nghệ.

Cách đo lườngĐiều có thể cho biếtĐiểm cần thận trọng
Hồ sơ trình báoSố vụ hoặc số người đã tìm đến cơ quan tiếp nhậnCó thể bỏ sót người không trình báo
Khảo sát cá nhânTrải nghiệm, mức độ tiếp xúc và thiệt hại do người dân tự khaiPhụ thuộc vào cách chọn mẫu và cách đặt câu hỏi
Dữ liệu giao dịch hoặc khiếu nạiNhững dấu hiệu bất thường được hệ thống ghi nhậnKhông phải mọi cảnh báo đều là vụ lừa đảo đã được xác minh
Dữ liệu điều tra, xử lýCác vụ đã được cơ quan chức năng xác định hoặc tiến hành xử lýThường không phản ánh toàn bộ số vụ xảy ra trong xã hội

Bảng trên cho thấy mỗi nguồn dữ liệu trả lời một câu hỏi riêng. Nếu muốn biết người dân có thường xuyên gặp lời mời đáng ngờ hay không, khảo sát hành vi có thể phù hợp hơn. Nếu muốn biết bao nhiêu vụ đã được tiếp nhận, hồ sơ trình báo lại có ý nghĩa hơn. Nếu muốn đánh giá thiệt hại tài chính, cần xem xét phương pháp xác minh và cách phân loại tổn thất.

Vì sao nhiều nạn nhân không xuất hiện trong thống kê?

Lừa đảo trực tuyến thường gắn với cảm giác xấu hổ, lo sợ bị trách móc hoặc cho rằng việc trình báo không đem lại kết quả. Một số người không nhận ra mình đã bị lừa cho đến khi giao dịch hoàn tất. Có người phát hiện dấu hiệu bất thường nhưng chỉ báo cho ngân hàng, nền tảng hoặc người thân mà không gửi thông tin đến cơ quan chức năng.

Ngoài ra, một vụ việc có thể được ghi nhận ở nhiều nơi với cách phân loại khác nhau. Cùng một sự cố có thể được mô tả là giả mạo danh tính, chiếm đoạt tài khoản, lừa chuyển tiền hoặc vi phạm trong giao dịch điện tử. Nếu các hệ thống không dùng chung định nghĩa, việc cộng gộp dữ liệu có thể dẫn đến hiểu sai.

Ngược lại, một số cơ sở dữ liệu chỉ ghi nhận hành động của cơ quan chức năng chứ không phải toàn bộ sự việc trong cộng đồng. Dữ liệu dừng và kiểm tra của cảnh sát là ví dụ về một loại dữ liệu phản ánh hoạt động thực thi, không phải thước đo trực tiếp cho số người bị lừa đảo. Dùng dữ liệu như vậy để suy ra tỷ lệ nạn nhân sẽ là một bước diễn giải vượt quá phạm vi của nguồn.

Cần đọc cả định nghĩa, thời gian và phạm vi

Một tỷ lệ chỉ có ý nghĩa khi người đọc biết rõ ba yếu tố: ai được tính, sự việc nào được tính và dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian nào. Nếu thiếu một trong các yếu tố đó, con số có thể tạo cảm giác chính xác nhưng không đủ cơ sở để so sánh.

Thời điểm thu thập cũng rất quan trọng. Hình thức lừa đảo, phương thức liên lạc và mức độ sử dụng dịch vụ số có thể thay đổi theo thời gian. Một kết quả phản ánh giai đoạn này không nhất thiết mô tả đúng giai đoạn khác. Khi so sánh giữa các quốc gia, còn phải xem xét sự khác biệt về mức độ sẵn sàng trình báo, khả năng tiếp cận dịch vụ hỗ trợ và quy tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Người đọc nên đặt câu hỏi nào?

Thay vì chỉ hỏi “tỷ lệ là bao nhiêu”, nên hỏi: tỷ lệ được tính trên nhóm nào; nạn nhân là người bị tiếp cận, người bị mất dữ liệu hay người bị mất tiền; dữ liệu đến từ khảo sát hay hồ sơ chính thức; có bao gồm những trường hợp không trình báo hay không; và các vụ việc có thể bị ghi nhận trùng lặp không.

Cách đọc này giúp tránh hai cực đoan. Một mặt, không nên xem nhẹ rủi ro chỉ vì số vụ được báo cáo thấp. Mặt khác, cũng không nên coi mọi cảnh báo, tin nhắn đáng ngờ hoặc giao dịch bất thường đều là bằng chứng về cùng một mức độ thiệt hại.

Đối với độc giả Việt Nam, điều quan trọng nhất là phân biệt giữa mức độ phơi nhiễm, số người thực sự trở thành nạn nhân và số vụ đã được xác minh. Ba chỉ báo này có thể liên quan với nhau, nhưng không thể thay thế cho nhau. Muốn đánh giá an toàn số một cách có trách nhiệm, cần đọc phương pháp thu thập dữ liệu cùng với kết quả, đồng thời ghi nhớ rằng sự im lặng trong thống kê không đồng nghĩa với việc không có nạn nhân.

出典