An ninh và tội phạm trên thế giới
Tiếng Việt

Chi tiêu quân sự (% GDP)

Theo dõi số liệu thống kê thế giới về An ninh và tội phạm

Trang chủ / Chỉ số / Chi tiêu quân sự (% GDP)

Chi tiêu quân sự (% GDP)

Đơn vị % / mới nhất 2024 / 164 quốc gia / thế giới 2.47

Bản đồ thế giới về Chi tiêu quân sự (% GDP)
Bản đồ thế giới: Chi tiêu quân sự (% GDP) (2024). Màu càng đậm thì giá trị càng cao. Viền màu cam là Việt Nam. Nguồn World Bank (WDI)
Chi tiêu quân sự (% GDP): nhóm đầu, nhóm cuối và Việt Nam1Haiti0.072Mauritius0.153Lào0.194Ireland0.245Papua New Guinea0.3182Trung Quốc1.7183Croatia1.7984Việt Nam1.8185Afghanistan1.8386Montenegro1.83162Israel8.78163Eritrea20.87164Ukraina34.48%
5 nước dẫn đầu, các nước quanh Việt Nam và 3 nước cuối bảng (2024). Số bên trái mỗi cột là thứ hạng. Nguồn World Bank (WDI)
Diễn biến của Chi tiêu quân sự (% GDP)4.33.62.821.32007200920112013201520172018Việt NamMỹTrung QuốcThế giới%
Việt Nam so với các nền kinh tế lớn và thế giới. Nguồn World Bank (WDI)

Bảng xếp hạng đầy đủ

HạngQuốc gia / vùngGiá trịNăm
1Haiti0.072024
2Mauritius0.152024
3Lào0.192013
4Ireland0.242024
5Papua New Guinea0.312024
6Zimbabwe0.352024
7Guatemala0.372024
8Ghana0.382024
9Kazakhstan0.432024
10Malta0.452024
11Sierra Leone0.462024
12Venezuela0.52023
13Nicaragua0.552024
14Nigeria0.562024
15Gambia0.572024
16Moldova0.62024
17Argentina0.622024
18Cape Verde0.622024
19Ethiopia0.652024
20Ai Cập0.672024
21Nam Phi0.72024
22Madagascar0.712024
23Liberia0.712024
24Thụy Sĩ0.722024
25Benin0.722024
26Mông Cổ0.742024
27Bosnia và Herzegovina0.752024
28Côte d’Ivoire0.762024
29Indonesia0.782024
30Cộng hòa Dominica0.782024
31Guyana0.872024
32Mexico0.892024
33Belize0.92024
34Peru0.912024
35Trinidad và Tobago0.922024
36Sudan0.932021
37Paraguay0.932024
38Bangladesh0.942024
39Luxembourg0.962024
40Brazil0.972024
41Panama0.971999
42Nepal0.982024
43Guinea Xích Đạo0.982024
44Malaysia0.992024
45Kenya12024
46Áo12024
47Angola12024
48Cameroon1.012024
49Malawi1.022024
50Thái Lan1.082024
51Tanzania1.152024
52Seychelles1.182024
53Congo - Brazzaville1.192024
54El Salvador1.192024
55New Zealand1.192024
56Congo - Kinshasa1.232024
57Guinea-Bissau1.232023
58Rwanda1.252024
59Jamaica1.272024
60Bỉ1.282024
61Slovenia1.312024
62Fiji1.312024
63Canada1.312024
64Philippines1.322024
65Zambia1.332024
66Bolivia1.372024
67Nhật Bản1.372024
68Sri Lanka1.432024
69Tây Ban Nha1.432024
70Eswatini1.442024
71Kosovo1.482024
72Campuchia1.522024
73Bồ Đào Nha1.532024
74Gabon1.542024
75Senegal1.572024
76Lesotho1.572024
77Honduras1.582024
78Chile1.582024
79Somalia1.592024
80Italy1.612024
81Síp1.652024
82Trung Quốc1.712024
83Croatia1.792024
84Việt Nam1.812018
85Afghanistan1.832021
86Montenegro1.832024
87Tajikistan1.852024
88Georgia1.862024
89Uganda1.882024
90Úc1.882024
91Đức1.892024
92Hà Lan1.922024
93Séc1.922024
94Thổ Nhĩ Kỳ1.922024
95Nam Sudan1.962024
96Mozambique1.992024
97Thụy Điển22024
98Togo22024
99Iran2.012024
100Slovakia2.012024
101Albania2.042024
102Pháp2.052024
103Guinea2.052024
104Belarus2.072024
105Na Uy2.092024
106Bắc Macedonia2.12024
107Bulgaria2.152024
108Mauritania2.152024
109Hungary2.162024
110Ecuador2.222024
111Niger2.242024
112Ấn Độ2.272024
113Vương quốc Anh2.282024
114Romania2.32024
115Phần Lan2.32024
116Uruguay2.312024
117Iraq2.362024
118Đan Mạch2.422024
119Tunisia2.512024
120Cộng hòa Trung Phi2.522024
121Hàn Quốc2.562024
122Li-băng2.592024
123Serbia2.62024
124Djibouti2.632008
125Timor-Leste2.662024
126Pakistan2.672024
127Namibia2.732024
128Botswana2.832024
129Singapore2.842024
130Uzbekistan2.872018
131Cuba2.882018
132Bahrain2.892024
133Turkmenistan2.91999
134Kyrgyzstan2.972024
135Chad2.982024
136Litva3.122024
137Hy Lạp3.132024
138Latvia3.262024
139Colombia3.362024
140Estonia3.372024
141Mỹ3.422024
142Ma-rốc3.522024
143Brunei3.582024
144Burundi3.82024
145Yemen3.972014
146Syria4.062010
147Ba Lan4.152024
148Mali4.22024
149Burkina Faso4.682024
150Jordan4.82024
151Kuwait4.842024
152Azerbaijan4.992024
153Libya5.292023
154Armenia5.482024
155Oman5.592024
156Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất5.642014
157Qatar6.52022
158Myanmar (Miến Điện)6.792024
159Nga7.052024
160Ả Rập Xê-út7.32024
161Algeria7.972024
162Israel8.782024
163Eritrea20.872003
164Ukraina34.482024

Nguồn: World Bank (WDI) — Military expenditure (% of GDP)